Mã bưu điện thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

Thành phố Huế là thành phố thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế có mã bưu cục thuộc xã, huyện và thị trấn khác so với cấp tỉnh và thành phố. Để tìm hiểu được nhiều mã bưu điện Thừa Thiên Huế mọi người có thể nhấn vào đường dẫn link này. Trong phần chủ đề bài viết này là mã bưu điện thành phố Huế thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế cho những ai đang cần đến và tham khảo

Trước khi vào bài viết chia sẻ thì mọi người nhấn vào link rút gọn sau đây nếu muốn xem tổng quan các xã, huyện, thị trấn thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế mới nhất (cập nhật liên tục) tại >>> Mã Zip Việt Nam

Mã bưu điện thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế: 49100

1

Bưu cục Trung tâm thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49100

2

Thành ủy thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49101

3

Hội đồng nhân dân thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49102

4

Ủy ban nhân dân thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49103

5

Ủy ban Mặt trận Tổ quốc thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49104

6

Phường Xuân Phú thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49106

7

Phường Vĩ Dạ thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49107

8

Phường Phú Cát thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49108

9

Phường Phú Hiệp thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49109

10

Phường Phú Hậu thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49110

11

Phường Phú Bình thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49111

12

Phường Thuận Lộc thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49112

13

Phường Hương Sơ thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49113

14

Phường An Hòa thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49114

15

Phường Tây Lộc thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49115

16

Phường Thuận Thành thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49116

17

Phường Phú Hòa thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49117

18

Phường Phú Hội thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49118

19

Phường Phú Nhuận thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49119

20

Phường Vĩnh Ninh thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49120

21

Phường Thuận Hòa thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49121

22

Phường Kim Long thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49122

23

Phường Hương Long thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49123

24

Phường Phường Đúc thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49124

25

Phường Phú Thuận thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49125

26

Phường Phước Vĩnh thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49126

27

Phường An Tây thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49127

28

Phường An Đông thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49128

29

Phường An Cựu thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49129

30

Phường Trường An thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49130

31

Phường Thủy Xuân thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49131

32

Phường Thủy Biều thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49132

33

Bưu cục phát Huế thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49150

34

Bưu cục Thương Mại Điện Tử thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49151

35

Bưu cục Tây Lộc thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49152

36

Bưu cục Huế Thành thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49153

37

Bưu cục Trần Hưng Đạo thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49154

38

Bưu cục Lê Lợi thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49155

39

Bưu cục Lý Thường Kiệt thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49156

40

Bưu cục Kim Long thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49157

41

Bưu cục Huế Ga thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49158

42

Bưu cục An Hoà thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49159

43

Bưu cục An Dương Vương thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49160

44

Bưu cục KHL – HCC Thừa Thiên – Huế thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49198

45

Bưu cục Hệ 1 Thừa Thiên – Huế thành phố Huế tỉnh Thừa Thiên Huế

49199